Bài 5 : Expressions impersonnelles

Expressions impersonnelles Không có một chủ ngữ cụ thể. “Chủ ngữ giả” của câu có thể là “il” hoặc “ce”, tương tự như trong tiếng Anh là “it”

Tất cả các câu trong tiếng Pháp ở thể không ngôi đều bắt đầu bằng il est hoặc c’est mà không tạo ra sự khác biệt về nghĩa, tuy nhiên có thể nói “c’est” thì ít trang trọng hơn là “il est”. Vì thế, “c’est” thường được sử dụng nhiều trong giao tiếp, còn “il est” thì được sử dụng trong văn viết.

Có 2 cách để tạo ra thể không ngôi :

  • Que + mệnh đề phụ
  • Giới từ + infinitif

1. Il est / c’est +adj +que+ mệnh đề phụ.

Động từ ở mệnh đề phụ thường được chia ở dạng indicatif hoặc subjonctif, tùy vào ý nghĩa mà câu biểu đạt.

Il est probable que David le fait / C'est probable que David le fait.
có lẽ là David đang làm đó.

 Il est possible que David le fasse / C'est possible que David le fasse.
có thể David đang làm đó.

2. Il est / c’est +adj + giới từ + infinitif

Dùng giới từ nào còn tùy thuộc vào loại chủ ngữ

a. Khi chủ ngữ là giả, sử dụng giới từ “de”

Expressions impersonnelles + de + intransitif infinitif

 Il est difficile de parler / C'est difficile de parler.
Khó nói lắm.

Expressions impersonnelles + de + transitif infinitif + complément d'objet indirect

  Il est important de dire la vérité / C'est important de dire la vérité.
nói sự thật là điều rất quan trọng.

 

b. Khi chủ ngữ là thật và động từ nguyên mẫu được sử dụng mang nghĩa bị động, chúng ta sử dụng giới từ “à”

 Il est bon à savoir / C'est bon à savoir.
thật tốt khi biết (điều đó.)

 Il est difficile à faire / C'est difficile à faire.
(cái đó) khó làm.

Những cách biểu đạt sử dụng thể không ngôi phổ biến nhất trong tiếng Pháp

Il est certain / C'est certain

It's certain

Il est clair / C'est clair

It's clear/obvious

Il est convenable / C'est convenable

It's proper/fitting

Il est difficile / C'est difficile

It's difficult

Il est dommage / C'est dommage

It's too bad

Il est douteux / C'est douteux

It's doubtful

Il est essentiel / C'est essentiel

It's essential

Il est étonnant / C'est étonnant

It's amazing

Il est étrange / C'est étrange

It's strange

Il est évident  / C'est évident

It's obvious

Il est facile / C'est facile

It's easy

Il est faux / C'est faux

It's false

Il est heureux / C'est heureux

It's fortunate

Il est honteux / C'est honteux

It's shameful

Il est important / C'est important

It's important

Il est impossible / C'est impossible

It's impossible

Il est improbable / C'est improbable

It's improbable

Il est indispensable / C'est indispensable

It's essential

Il est injuste / C'est injuste

It's unfair

Il est inutile / C'est inutile

It's useless

Il est juste / C'est juste

It's right/fair

Il est naturel / C'est naturel

It's natural

Il est nécessaire / C'est nécessaire

It's necessary

Il est normal / C'est normal

It's normal

Il est obligatoire / C'est obligatoire

It's necessary

Il est peu probable / C'est peu probable

It's not likely

Il est possible / C'est possible

It's possible

Il est probable / C'est probable

It's probable

Il est rare / C'est rare

It's rare

Il est regrettable / C'est regrettable

It's regrettable

Il est sûr / C'est sûr

It's sure/certain

Il est surprenant / C'est surprenant

It's surprising

Il est temps / C'est temps

It's time

Il est triste / C'est triste

It's sad

Il est urgent / C'est urgent

It's urgent

Il est utile / C'est utile

It's useful

Il est vrai / C'est vrai

It's true

 >> Xem thêm: http://hoctiengphap.com/v77/bai-1.html

THƯ VIỆN LIÊN QUAN

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC

https://zalo.me/567727745547533481