Đại Từ Bổ Ngữ- Pronoms Compléments.

Để tránh mắc lỗi lặp từ, làm cho câu văn hoặc câu nói của chúng ta trở nên gọn gàng, súc tích hơn. Nhưng chúng vẫn mang đầy đủ ý nghĩa điều mà chúng ta cần nói. Đại từ bổ ngữ giúp chúng ta giải quyết vấn đề trên. 
 
1. Bổ ngữ trực tiếp: 

- Chúng thay thế cho danh từ chỉ người và chỉ vật đứng trước động từ. Chúng trả lời cho câu hỏi "Ai" và "Cái gì"

Ví dụ: Je regarde le garçon.(Tôi nhìn cậu con trai).
           Je le regarde. (Tôi nhìn cậu ấy).
           le garçon= le

- Các đại từ làm bổ ngữ trực tiếp thay thế cho danh từ chỉ người và đồ vật, trả lời cho câu hói "Qui" hoặc "Quoi"
+ Đại từ le: thay thế cho danh từ giống đực số ít.
Ví dụ: Je le regarde.(Tôi nhìn thấy cái ấy/ anh ấy).

+ Đại từ la: thay thế cho danh từ giống cái số ít.
Ví dụ: Je la regarde. (Tôi nhìn thấy cái ấy/ chị ấy).

+ Đại từ les: thay thế cho danh từ số nhiều.
 Ví dụ: Je les regarde.(Tôi nhìn thấy những cái ấy/ họ).
Đại Từ Bổ Ngữ- Pronoms Compléments.

 

2. Đại từ trực tiếp thay đổi theo ngôi:

- Paul regarde moi  → Paul me regarde. (Moi được thay thế bằng me).
- Paul regarde toi → Paul te regarde. (Toi được thay thế bằng te).
- Paul regarde lui → Paule le/la regarde. (Lui được thay thế bằng le hoặc la). 
- Paul regarde nous→ Paul nous regarde. (Nous được giữ nguyên và chuyển vị trí trước động từ).
- Paul regarde vous→ Paul vous regarde.(Vous được giữ nguyên và chuyển vị trí trước động từ
- Paul regarde leurs →Paul les regarde.( Leurs được thay thế bằng les).

3. Lưu ý: 

a. Với động từ "Aimer" và "Connaître" người ta dùng "le, la, les" để chỉ người.
Ví dụ: J'aime Julie. Je l'aime comme une seur. (Trong đó, Julie = l').

b. Ta đặt từ phủ định trước và sau cụm đại từ và động từ:
Ví dụ: Je ne le regarde pas.
           Je ne les connais pas.

c. Me, te, le, la trở thành m', t', l' nếu chúng đứng trước nguyên âm và h câm. 

>>>>Xem thêm tại: https://hoctiengphap.com/nội-dung/les-pronoms-toniques-đại-từ-có-trọng-âm.htm

Chúng ta cùng hoàn thành bài tập bên dưới:

BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM

BÌNH LUẬN

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

Pronom Relatifs - đại từ quan hệ tiếng Pháp cơ bản
Pronom Relatifs - đại từ quan hệ tiếng Pháp cơ bản

Bài học ngữ pháp sau đây sẽ giúp bạn phân loại và sử dụng những đại từ quan hệ tiếng Pháp đúng cách.

SO SÁNH
SO SÁNH

Cấu trúc so sánh trong tiếng Pháp bao gồm so sánh hơn, so sánh bằng và so sánh kém. Trong mỗi cấu trúc so sánh có các đặc điểm khác nhau...

Câu Điều Kiện
Câu Điều Kiện

Đối với các bạn đang học tiếng Pháp, chắc hẳn sẽ có lúc bị bỡ ngỡ trong việc sử dụng câu điều kiện trong quá trình học.

Đảo ngữ trong tiếng Pháp và Est-ce que
Đảo ngữ trong tiếng Pháp và Est-ce que

Đảo ngữ thường được dùng trong câu hỏi, khi đảo ngữ ta thêm dấu « – » giữa chủ từ và động từ.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC

Timeout ! Get new captcha
https://zalo.me/567727745547533481